KHÁT VỌNG DUNG HỢP TRỜI ĐẤT
Trong thế giới tinh hoa của ấm tử sa Nghi Hưng, mỗi dáng ấm không chỉ là một vật dụng pha trà mà còn là một tác phẩm nghệ thuật mang triết lý sâu sắc. Trong số những dáng ấm kinh điển, “Dung Thiên” (容天) nổi bật như một hiện thân của tư tưởng “Dung nạp thiên địa, bao quát nhân tâm” – sự bao dung, rộng lớn của trời đất. Bài viết này sẽ đi sâu vào nguồn gốc, ý nghĩa triết học và những đặc điểm nghệ thuật đỉnh cao tạo nên giá trị bất biến của dáng ấm Dung Thiên.
Tóm tắt nội dung
NGUỒN GỐC VÀ HUYỀN THOẠI
Dáng Dung Thiên được cho là có nguồn gốc từ thời Minh mạt Thanh sơ, thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật chế tác ấm tử sa. Tuy nhiên, biến thể Dung Thiên hiện đại, được công nhận rộng rãi và phổ biến ngày nay, chủ yếu được phục chế và cách điệu hóa bởi Nghệ nhân Cảnh Châu Lý Hồng Sinh (顾景舟) – bậc thầy đại tôn sư của làng tử sa Nghi Hưng thế kỷ XX. Ông đã lấy cảm hứng từ các dáng ấm cổ như “Úc Quỳnh” (玉璩) hoặc “Trụ Chử” (柱礎), kết hợp với tư tưởng Phật giáo về lòng từ bi, sự độ lượng, để sáng tạo nên một mẫu ấm vừa uy nghi, vừa an hòa.
Tên gọi “Dung Thiên” (容天) có thể được hiểu theo hai tầng nghĩa:
-
Dung: Là dung nạp, bao dung, chứa đựng.
-
Thiên: Là trời, là vũ trụ, là đạo lý lớn lao.
→ “Dung Thiên” chính là “lòng bao dung như trời cao”, một ẩn dụ đầy tính nhân văn và vũ trụ quan.
ĐẶC ĐIỂM TẠO HÌNH & NGÔN NGỮ NGHỆ THUẬT
Dáng Dung Thiên tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “Viên, ổn, thuận, chính” (圆, 稳, 顺, 正) trong tạo hình ấm tử sa. Nó được xếp vào nhóm “Thiên Viên Địa Phương” (Trời tròn Đất vuông), với thân ấm tượng trưng cho bầu trời tròn trịa, viên mãn.
a. Cấu trúc “Tam Điểm Kim”:
Ấm Dung Thiên lý tưởng phải đạt tỷ lệ vàng, tạo thế “tam túc đỉnh lập” vững chãi:
-
Thân ấm (Thân): Phồng to, căng tròn, đầy đặn như bụng của Di Lặc Phật. Đường cong từ vai xuống bụng ấm phải “tròn trịa, đầy đặn, căng tràn sinh khí”, thể hiện sự phong túc, dư dả. Đây là điểm nhấn quan trọng nhất, tạo nên thần thái của ấm.
-
Nắp ấm (Cái): Nhô cao ở trung tâm, tượng trưng cho đỉnh trời, thường đi kèm với khuyết nắp (Cái Đề) tròn hoặc hình trụ ngắn. Mép nắp và mép thân phải khít tuyệt đối, tạo thành một đường tròn hoàn hảo.
-
Vòi ấm (Chử) & Quai ấm (Chủy):
-
Vòi (Chử): Ngắn, tròn, hơi cong, “Nhị Hoàn Chử” (hai vòng cong) là chuẩn mực. Vòi phải mọc lên từ phần vai ấm, hướng ra ngoài một cách tự nhiên, thuận dòng chảy.
-
Quai (Chủy): To bản, hình tai voi hoặc hình tròn méo (椭圆耳), gắn từ phần giữa thân ấm lên đến gần đỉnh nắp. Quai phải tạo thế “lực chưởng” (vươn lên) hài hòa với dáng phồng của thân.
-
Mối quan hệ giữa vòi và quai phải tạo thế “Chủy Chử Tương Ứng, Hư Thực Tương Sinh” (Quai vòi tương ứng, hư thực tương sinh), tạo cảm giác cân bằng, vững vàng.
-
b. Nguyên Lý “Khí Vận Sinh Động”:
Một cây Dung Thiên đẹp không phải là một khối cầu tĩnh tại. Nó phải toát lên sinh khí và khí vận nội tại thông qua các đường cong biến hóa tinh tế. Đường cong từ vai thu nhỏ dần xuống đáy (Túc) tạo cảm giác “hạ trọng tâm”, khiến ấm dù thân to vẫn cảm giác đứng vững như Thái Sơn. Ngược lại, nắp nhô cao và quai vươn lên tạo thế “thượng khai trương”, biểu thị sự phóng khoáng, hướng thượng. Sự kết hợp này tạo nên “Âm Trung Hữu Dương, Dương Trung Hữu Âm” – triết lý căn bản của Dịch học.

Ý NGHĨA VĂN HÓA & TRIẾT HỌC
Dáng Dung Thiên là sự kết tinh của Tam Tài: Thiên – Địa – Nhân.
-
Thiên (Trời): Được thể hiện qua thân ấm tròn trịa, viên mãn, bao la.
-
Địa (Đất): Được thể hiện qua đáy ấm bằng phẳng, vững chãi, “nhất để định giang sơn”.
-
Nhân (Người): Được thể hiện qua quai và vòi – hai điểm tiếp xúc, giao hòa giữa con người và ấm. Quai to bản tượng trưng cho đôi tai rộng mở, lòng bao dung; vòi ngắn tròn tượng trưng cho lời nói ôn hòa, đầy đặn.
Dáng ấm còn gửi gắm lời răn dạy về đạo làm người: “Đại Độ Dung Thiên” (Lòng rộng lớn dung nạp được trời). Người quân tử phải có tấm lòng rộng mở, khoan dung, có thể chứa đựng và hóa giải mọi điều trong thiên hạ, tựa như chiếc ấm nhỏ bé nhưng dung tích lớn, hình dáng khiêm nhường nhưng thần thái vĩ đại.

GIÁ TRỊ SỬ DỤNG & THƯỞNG THỨC
Không chỉ đẹp về hình thể, Dung Thiên là một trong những dáng ấm có công năng xuất sắc nhất:
-
Dung tích lớn, thân rộng: Tạo không gian lý tưởng để trà diệp (đặc biệt là các loại trà lá lớn như Oolong, Phổ Nhĩ, Hồng Trà) nở ra tự do, giải phóng trọn vẹn hương vị.
-
Tỷ lệ vàng: Đảm bảo dòng chảy nước trà “xuất thủy thành trụ, đoạn thủy thành châu” (xuất ra thành cột, ngắt ra thành giọt), sạch sẽ và dứt khoát.
-
Thân ấm dày, giữ nhiệt tốt: Giúp ủ men trà đều đặn, cho ra nước trà tròn vị, đậm đà.
-
Cầm nắm vững chắc, thao tác thuận tiện: Nhờ quai to và thế đứng vững, rất phù hợp để “chưởng ấm” (ôm ấm) thưởng trà.
KẾT LUẬN
Ấm tử sa Dung Thiên không đơn thuần là một công cụ pha trà. Nó là một “khí” mang hình hài, một tác phẩm điêu khắc thu nhỏ chứa đựng triết lý nhân sinh sâu sắc của văn hóa Á Đông. Sở hữu một cây Dung Thiên chính phẩm, được chế tác từ nguyên liệu tử sa chính tông (như Tử Nê, Hồng Nê, Đoàn Nê) bởi bàn tay của nghệ nhân có tâm, có tầm, là sở hữu một vật phẩm vừa để dưỡng tâm, vừa để đầu tư, và trên hết là để mỗi lần pha trà thưởng thức, ta lại được nhắc nhở về đạo lý sống bao dung, rộng lượng giữa cõi đời này.


Xem thêm: